YiWordsYiWords

zǒuhòumén

chạy cửa sau

cụm từ tiếng Trung
走后门 chạy cửa sau

Cụm từ thường dùng

zǒuhòuménzhǎogōngzuò
chạy cửa sau xin việc
zǒuhòuménjìnxuéxiào
chạy cửa sau vào trường

Câu ví dụ

hěnduōrénzǒuhòuménjìngōng
Nhiều người chạy cửa sau để được nhận vào công ty.
huanzǒuhòumén
Anh ấy không thích chạy cửa sau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chạy cửa sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy cửa sau" trong tiếng Trung là 走后门, đọc là zǒu hòu mén.
走后门 nghĩa là gì?
走后门 (zǒu hòu mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy cửa sau".
走后门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走后门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走后门 như thế nào?
Ví dụ: 很多人走后门进公司。 (Nhiều người chạy cửa sau để được nhận vào công ty.); 他不喜欢走后门。 (Anh ấy không thích chạy cửa sau.).

Muốn nhớ "走后门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí