YiWordsYiWords

Cùng cách viết:池子

chì

thâm hụt

danh từ tiếng Trung
赤字 thâm hụt

Cụm từ thường dùng

suànchì
thâm hụt ngân sách
màochì
thâm hụt thương mại

Câu ví dụ

这个zhè gè国家guó jiāzhèng面临miàn línhěnde赤字chì zì
Nước này đang đối mặt với thâm hụt lớn.
政府zhèng fǔ努力nǔ lì减少jiǎn shǎo预算yù suàn赤字chì zì
Chính phủ cố gắng giảm thâm hụt ngân sách.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"thâm hụt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thâm hụt" trong tiếng Trung là 赤字, đọc là chì zì.
赤字 nghĩa là gì?
赤字 (chì zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thâm hụt".
赤字 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赤字 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赤字 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家正面临很大的赤字。 (Nước này đang đối mặt với thâm hụt lớn.); 政府努力减少预算赤字。 (Chính phủ cố gắng giảm thâm hụt ngân sách.).

Muốn nhớ "赤字" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí