YiWordsYiWords

zǒukāi

đi ra

động từ tiếng Trung
走开 đi ra

Cụm từ thường dùng

zǒukāidàowàimiàn
đi ra ngoài
zǒukāichūfángjiān
đi ra khỏi phòng

Câu ví dụ

gāngzǒukāi
Anh ấy vừa đi ra.
xiǎng走开zǒu kāi呼吸hū xī新鲜xīn xiān空气kōng qì
Tôi muốn đi ra hít thở không khí.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"đi ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi ra" trong tiếng Trung là 走开, đọc là zǒu kāi.
走开 nghĩa là gì?
走开 (zǒu kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi ra".
走开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走开 như thế nào?
Ví dụ: 他刚走开。 (Anh ấy vừa đi ra.); 我想走开呼吸新鲜空气。 (Tôi muốn đi ra hít thở không khí.).

Muốn nhớ "走开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí