"đi ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi ra" trong tiếng Trung là 走开, đọc là zǒu kāi.
走开 nghĩa là gì?
走开 (zǒu kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi ra".
走开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走开 như thế nào?
Ví dụ: 他刚走开。 (Anh ấy vừa đi ra.); 我想走开呼吸新鲜空气。 (Tôi muốn đi ra hít thở không khí.).