YiWordsYiWords

Cùng cách viết:迟到

chìdào

xích đạo

danh từ tiếng Trung
赤道 xích đạo

Cụm từ thường dùng

赤道chì dào地区dì qū
vùng xích đạo
kàojìnchìdào
gần xích đạo

Câu ví dụ

yuènánzàichìdàoshàng
Việt Nam không nằm trên xích đạo.
赤道chì dào地区dì qū气候qì hòuhěn
Khí hậu ở xích đạo rất nóng.

Ngắm sao

Câu hỏi thường gặp

"xích đạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xích đạo" trong tiếng Trung là 赤道, đọc là chì dào.
赤道 nghĩa là gì?
赤道 (chì dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "xích đạo".
赤道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赤道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赤道 như thế nào?
Ví dụ: 越南不在赤道上。 (Việt Nam không nằm trên xích đạo.); 赤道地区气候很热。 (Khí hậu ở xích đạo rất nóng.).

Muốn nhớ "赤道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí