YiWordsYiWords

kết hợp

động từ tiếng Trung
组合 kết hợp

Cụm từ thường dùng

相互xiāng hù组合zǔ hé
kết hợp với nhau
gōngzuòxiūxi
kết hợp công việc và nghỉ ngơi

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi组合zǔ hé意见yì jiàn
Chúng ta nên kết hợp ý kiến.
他们tā men两种liǎng zhǒng方法fāng fǎ组合zǔ hé起来qǐ lái
Họ kết hợp hai phương pháp lại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kết hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết hợp" trong tiếng Trung là 组合, đọc là zǔ hé.
组合 nghĩa là gì?
组合 (zǔ hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết hợp".
组合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 组合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 组合 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该组合意见。 (Chúng ta nên kết hợp ý kiến.); 他们把两种方法组合起来。 (Họ kết hợp hai phương pháp lại.).

Muốn nhớ "组合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí