"nhóm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhóm" trong tiếng Trung là 组, đọc là zǔ.
组 nghĩa là gì?
组 (zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhóm".
组 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 组 ngay trên trang này.
Đặt câu với 组 như thế nào?
Ví dụ: 我属于这个组。 (Tôi thuộc nhóm này.); 我们的组很团结。 (Nhóm của chúng tôi rất đoàn kết.).