YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nhóm

danh từ tiếng Trung
组 nhóm

Cụm từ thường dùng

péngyǒu
nhóm bạn
xuéxiǎo
nhóm học tập

Câu ví dụ

shǔzhège
Tôi thuộc nhóm này.
mendehěntuánjié
Nhóm của chúng tôi rất đoàn kết.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"nhóm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhóm" trong tiếng Trung là 组, đọc là zǔ.
组 nghĩa là gì?
组 (zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhóm".
组 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 组 ngay trên trang này.
Đặt câu với 组 như thế nào?
Ví dụ: 我属于这个组。 (Tôi thuộc nhóm này.); 我们的组很团结。 (Nhóm của chúng tôi rất đoàn kết.).

Muốn nhớ "组" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí