"luyện tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luyện tập" trong tiếng Trung là 练习, đọc là liàn xí.
练习 nghĩa là gì?
练习 (liàn xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "luyện tập".
练习 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 练习 ngay trên trang này.
Đặt câu với 练习 như thế nào?
Ví dụ: 我每天练习中文。 (Tôi luyện tập tiếng Trung mỗi ngày.); 我们需要多练习。 (Chúng ta cần luyện tập nhiều hơn.).