YiWordsYiWords

qiú

bóng đá

danh từ tiếng Trung
足球 bóng đá

Cụm từ thường dùng

qiú
chơi bóng đá
qiúsài
giải bóng đá

Câu ví dụ

měitiānbàngwǎnqiú
Anh ấy chơi bóng đá mỗi chiều.
mǎilexīnqiú
Tôi mua một quả bóng đá mới.

Bên lề sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"bóng đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng đá" trong tiếng Trung là 足球, đọc là zú qiú.
足球 nghĩa là gì?
足球 (zú qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng đá".
足球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 足球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 足球 như thế nào?
Ví dụ: 他每天傍晚踢足球。 (Anh ấy chơi bóng đá mỗi chiều.); 我买了一个新足球。 (Tôi mua một quả bóng đá mới.).

Muốn nhớ "足球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí