"môi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"môi" trong tiếng Trung là 嘴唇, đọc là zuǐ chún.
嘴唇 nghĩa là gì?
嘴唇 (zuǐ chún) trong tiếng Trung có nghĩa là "môi".
嘴唇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嘴唇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嘴唇 như thế nào?
Ví dụ: 她的嘴唇很漂亮。 (Môi cô ấy rất đẹp.); 我喜欢用嘴唇膏。 (Tôi thích dùng son môi.).