YiWordsYiWords

zuòpǐn

tác phẩm

danh từ tiếng Trung
作品 tác phẩm

Cụm từ thường dùng

shùzuòpǐn
tác phẩm nghệ thuật
wénxuézuòpǐn
tác phẩm văn học

Câu ví dụ

zhèshìzhùmíngdezuòpǐn
Đây là tác phẩm nổi tiếng.
gāngwánchéngxīnzuòpǐn
Anh ấy vừa hoàn thành một tác phẩm mới.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"tác phẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tác phẩm" trong tiếng Trung là 作品, đọc là zuò pǐn.
作品 nghĩa là gì?
作品 (zuò pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tác phẩm".
作品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作品 như thế nào?
Ví dụ: 这是著名的作品。 (Đây là tác phẩm nổi tiếng.); 他刚完成一部新作品。 (Anh ấy vừa hoàn thành một tác phẩm mới.).

Muốn nhớ "作品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí