YiWordsYiWords

zuòchū

đưa ra

động từ tiếng Trung
作出 đưa ra

Cụm từ thường dùng

zuòchūjiàn
đưa ra ý kiến
zuòchūjuédìng
đưa ra quyết định

Câu ví dụ

zuòchūlehǎofāngàn
Anh ấy đưa ra giải pháp tốt.
menzuòchūlezuìzhōngjuédìng
Họ đã đưa ra quyết định cuối cùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đưa ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đưa ra" trong tiếng Trung là 作出, đọc là zuò chū.
作出 nghĩa là gì?
作出 (zuò chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "đưa ra".
作出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作出 như thế nào?
Ví dụ: 他作出了好方案。 (Anh ấy đưa ra giải pháp tốt.); 他们作出了最终决定。 (Họ đã đưa ra quyết định cuối cùng.).

Muốn nhớ "作出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí