YiWordsYiWords

zhǐyǒu

chỉ có

phó từ tiếng Trung
只有 chỉ có

Cụm từ thường dùng

zhǐyǒurén
chỉ có một mình
zhǐyǒunéng
chỉ có thể

Câu ví dụ

zhǐyǒuběnshū
Tôi chỉ có một quyển sách.
zhǐyǒucáidǒng
Chỉ có bạn mới hiểu tôi.

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"chỉ có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ có" trong tiếng Trung là 只有, đọc là zhǐ yǒu.
只有 nghĩa là gì?
只有 (zhǐ yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ có".
只有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 只有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 只有 như thế nào?
Ví dụ: 我只有一本书。 (Tôi chỉ có một quyển sách.); 只有你才懂我。 (Chỉ có bạn mới hiểu tôi.).

Muốn nhớ "只有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí