YiWordsYiWords

Bầu cử và chính trị

Bầu cử và chính trị — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

政治chính trị民主dân chủ政权chính quyền选民cử tri抵制tẩy chay大选bầu cử lớn政党đảng phái反动phản động解体giải thể

Chủ đề phổ biến

Biểu thức toán họcVật liệu xây dựngTính từ thông dụngThế giới nội tâmThành ngữ phổ biếnBốn mùaSinh hoạt lớp họcTôn giáo thế giớiĐộng từ thường dùngThế giới thú cưngCác loại hạt mỗi ngàyBản đồ thành phố

Từ điển tiếng Trung