YiWordsYiWords

Bản đồ thành phố

Bản đồ thành phố — 18 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

岘港Đà Nẵng城市thành phố地区khu vựcthị trấnbanghuyện都会đều sẽ家乡quê hương首都thủ đô市区nội thành东北Đông Bắc郊区ngoại ô外地ngoại tỉnh首府thủ phủ繁华phồn hoa地名địa danh开发区khu phát triển城乡thành thị và nông thôn

Chủ đề phổ biến

Giải trí thư giãnTin tức nổi bậtCách từ chốiThế giới phép thuậtĐịa hình và thủy vựcTừ vựng địa hìnhChuyển độngHóa học phòng thí nghiệmSự kiện lịch sửĐồ dùng nhà bếpLàm việc đồng ángLàm việc đồng áng

Từ điển tiếng Trung