YiWordsYiWords

Thế giới thú cưng

Thế giới thú cưng — 14 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

chómèo宠物thú cưng猫砂cát vệ sinh猫抓板đồ cào móng牵引绳dây dắt chó宠物笼chuồng thú cưng猫粮đồ ăn hạt狗窝chuồng chócưng chiều喂养cho ăndắt đi dạo猎犬chó sănnuôi

Chủ đề phổ biến

Các loại hạt mỗi ngàyBản đồ thành phốGiải trí thư giãnTin tức nổi bậtCách từ chốiThế giới phép thuậtĐịa hình và thủy vựcTừ vựng địa hìnhChuyển độngHóa học phòng thí nghiệmSự kiện lịch sửĐồ dùng nhà bếp

Từ điển tiếng Trung