YiWordsYiWords

Vật liệu xây dựng

Vật liệu xây dựng — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

钢材thép玻璃thủy tinh木材gỗ水泥xi măng橡胶cao su塑料nhựanhômsắt木板ván gỗ

Chủ đề phổ biến

Tính từ thông dụngThế giới nội tâmThành ngữ phổ biếnBốn mùaSinh hoạt lớp họcTôn giáo thế giớiĐộng từ thường dùngThế giới thú cưngCác loại hạt mỗi ngàyBản đồ thành phốGiải trí thư giãnTin tức nổi bật

Từ điển tiếng Trung