YiWordsYiWords

Bốn mùa

Bốn mùa — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

夏天mùa hè春天mùa xuânmùa冬天mùa đông秋天mùa thu四季bốn mùa丰收bội thu节气tiết khí

Chủ đề phổ biến

Sinh hoạt lớp họcTôn giáo thế giớiĐộng từ thường dùngThế giới thú cưngCác loại hạt mỗi ngàyBản đồ thành phốGiải trí thư giãnTin tức nổi bậtCách từ chốiThế giới phép thuậtĐịa hình và thủy vựcTừ vựng địa hình

Từ điển tiếng Trung