YiWordsYiWords

Biểu đạt thời gian

Biểu đạt thời gian — 20 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

过去quá khứ以后sau này刚才vừa nãyđêmtiết日子ngày tháng周末cuối tuần一生cả đời好久lâu lắm小时候lúc nhỏkhắc半夜nửa đêm假期kỳ nghỉ全年cả năm前年năm kia晚上好chào buổi tối下周tuần sau当前hiện tạilâu直到cho đến khi

Chủ đề phổ biến

Biểu đạt thời gian nâng caoĐồ dùng gia đìnhPhương hướngVăn hóa đa dạngBiểu đạt sốThành ngữ hayBiểu đạt cảm xúc nâng caoTừ vựng thái độTính cách và ưu nhược điểmHình học và không gianKiến trúc đặc sắcNâng cấp nhà cửa

Từ điển tiếng Trung