YiWordsYiWords

Chân và bàn chân

Chân và bàn chân — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

大腿đùi膝盖đầu gối小腿bắp chân脚踝mắt cá chân脚后跟gót chânbàn chân脚掌lòng bàn chân脚背mu bàn chân脚趾ngón chânchânquè

Chủ đề phổ biến

Bộ phận chínhĐầu và mặtXử lý tai nạn giao thôngMắt và biểu cảmQuan hệ xã hội và thói quen sức khỏeMiệng và họngTriệu chứng nhẹCác giai đoạn cuộc đờiCơ thể và sức khỏeCảm giác cơ thểGia vị nhà bếpRau củ

Từ điển tiếng Trung