YiWordsYiWords

Điểm du lịch nổi tiếng

Điểm du lịch nổi tiếng — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

名胜danh lam thắng cảnh海滩bãi biển温泉suối nước nóng景观cảnh quan峡谷hẻm núi雪山núi tuyết纪念碑bia kỷ niệm遗址di tích纪念馆nhà lưu niệm景区khu du lịch悬崖峭壁vách đá cheo leo

Chủ đề phổ biến

Biểu đạt thời gianBiểu đạt thời gian nâng caoĐồ dùng gia đìnhPhương hướngVăn hóa đa dạngBiểu đạt sốThành ngữ hayBiểu đạt cảm xúc nâng caoTừ vựng thái độTính cách và ưu nhược điểmHình học và không gianKiến trúc đặc sắc

Từ điển tiếng Trung