YiWordsYiWords

Tan làm và tụ họp

Tan làm và tụ họp — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

下班tan làm请客mời kháchngôi失去mấtcuộc目标mục tiêu总结tổng kết经理giám đốc主任chủ nhiệm

Chủ đề phổ biến

Tư duy lạc quanTiệm massage thư giãnCha mẹ và quan điểmUống nước hàng ngàyĐồ uốngGiao thông thông suốt và tắc nghẽnGọi đồ uốngMàu sắc cuộc sốngMàu sắc thường dùngTiền Việt NamMua bán và vận chuyểnDoanh nghiệp và quản lý

Từ điển tiếng Trung