YiWordsYiWords

Sự kiện và chu kỳ

Sự kiện và chu kỳ — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

事件sự kiện上次lần trước下次lần saukỳđoạn互相lẫn nhau不错khá tốtđúngbạn全国toàn quốc下周tuần sau

Chủ đề phổ biến

Các loại cửa hàngTan làm và tụ họpTư duy lạc quanTiệm massage thư giãnCha mẹ và quan điểmUống nước hàng ngàyĐồ uốngGiao thông thông suốt và tắc nghẽnGọi đồ uốngMàu sắc cuộc sốngMàu sắc thường dùngTiền Việt Nam

Từ điển tiếng Trung