YiWordsYiWords

Các loại cửa hàng

Các loại cửa hàng — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

五金店cửa hàng kim khí面包店tiệm bánh珠宝店cửa hàng trang sức金店tiệm vàng商店cửa hàng超市siêu thị市场chợ专卖店cửa hàng chuyên doanh连锁店chuỗi cửa hàng书店hiệu sách

Chủ đề phổ biến

Tan làm và tụ họpTư duy lạc quanTiệm massage thư giãnCha mẹ và quan điểmUống nước hàng ngàyĐồ uốngGiao thông thông suốt và tắc nghẽnGọi đồ uốngMàu sắc cuộc sốngMàu sắc thường dùngTiền Việt NamMua bán và vận chuyển

Từ điển tiếng Trung