YiWordsYiWords

Đồ uống

Đồ uống — 7 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

泡沫bọt水分hàm lượng nước浓缩cô đặc丰盛thịnh soạn可口ngon miệng干杯cạn ly酒精cồn

Chủ đề phổ biến

Giao thông thông suốt và tắc nghẽnGọi đồ uốngMàu sắc cuộc sốngMàu sắc thường dùngTiền Việt NamMua bán và vận chuyểnDoanh nghiệp và quản lýTiền trong víTài chính cơ bảnNgành công nghiệp và nguyên liệuLượng từLượng từ thường dùng

Từ điển tiếng Trung