YiWordsYiWords

Giao thông đô thị

Giao thông đô thị — 23 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

通行证giấy thông hành人行道vỉa hè违章vi phạm quy định车位chỗ đậu xe双向hai chiều路途đường đi颠簸xóc nảy接送đưa đón航运vận tải biển立交桥cầu vượt月票vé tháng急转弯quẹo gấp沿线dọc tuyến川流不息nối tiếp không ngừng客流lưu lượng khách发射台bệ phóng充电桩trạm sạc铁轨đường ray行李转盘băng chuyền hành lý检查站chốt kiểm soát追尾tông đuôi消防栓trụ cứu hỏa井盖nắp cống

Chủ đề phổ biến

Phương tiện giao thông mới lạNgôn ngữ mua bán nâng caoThành ngữ hayCác món chính trên thế giớiPhong cách tủ đồGiao dịch tài chínhBộ phận cơ thểGiới công sởThế giới mạngBiểu đạt chính xácTừ vựng thiết bị điện tử nâng caoHiện trường tội phạm

Từ điển tiếng Trung