YiWordsYiWords

Phương tiện giao thông mới lạ

Phương tiện giao thông mới lạ — 18 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

电动汽车xe điện警车xe cảnh sát救护车xe cứu thương车型kiểu xe客机máy bay chở khách二手车xe cũ机舱khoang máy bay热气球khinh khí cầu缆车cáp treo网约车xe công nghệ行车记录仪camera hành trình盘旋等待bay vòng chờ杜卡迪ducati摩托出租车xe ôm婚车xe hoa油量表đồng hồ nhiên liệu私人飞机máy bay riêng宇宙飞船tàu vũ trụ

Chủ đề phổ biến

Ngôn ngữ mua bán nâng caoThành ngữ hayCác món chính trên thế giớiPhong cách tủ đồGiao dịch tài chínhBộ phận cơ thểGiới công sởThế giới mạngBiểu đạt chính xácTừ vựng thiết bị điện tử nâng caoHiện trường tội phạmTrò chơi mới

Từ điển tiếng Trung