YiWordsYiWords

Mười hai tháng

Mười hai tháng — 12 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

一月tháng một二月tháng hai三月tháng ba四月tháng tư五月tháng năm六月tháng Sáu七月tháng Bảy八月tháng Tám九月tháng Chín十月tháng Mười十一月tháng Mười Một十二月tháng Mười Hai

Chủ đề phổ biến

Bảy ngày trong tuầnChỉ đường và phương hướngTừ vựng văn hóa thường ngàyBút viết thường dùngVật dụng bàn họcNhập môn số đếmSố lượng và thứ tựĐọc viết số lớnBiểu đạt sốTừ chỉ định và lựa chọnCâu hỏi chỉ đườngTừ chỉ đường

Từ điển tiếng Trung