YiWordsYiWords

Phòng tập ban nhạc

Phòng tập ban nhạc — 19 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

hát专辑album乐队ban nhạc节奏nhịp điệuđànbản nhạc歌词lời bài hát爵士nhạc jazz吉他đàn ghi-ta旋律giai điệudây đàntấu乐器nhạc cụ小提琴viôlông伴奏đệm nhạc交响乐giao hưởng笛子sáo小曲khúc nhạc nhỏđoàn

Chủ đề phổ biến

Món chính ba bữaÁo phổ biếnTiền Việt Nam đồngĐồ uống phổ biếnGiao dịch tài chínhLượng từ nâng caoTrang sức và quần áoLiên từ và nguyên nhânThể thao mạo hiểmChi tiết cơ thểThay đổi cơ thểGia vị nhà bếp

Từ điển tiếng Trung