YiWordsYiWords

Tiền tệ Trung Quốc

Tiền tệ Trung Quốc — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

一百块钱một trăm tệ五十块钱năm mươi tệ二十块钱hai mươi tệ十块钱mười tệ五块钱năm tệ一块钱một tệ五毛钱năm hào一毛钱một hào

Chủ đề phổ biến

Từ vựng cơ bản về cuộc sốngCách diễn đạtThay đổi cơ thể hằng ngàyGiữa bạn bè và người thânĐi xe và giao thông sân bayDiễn đạt và xử lýDiễn đạt và phản hồi nâng caoTừ vựng cảm xúcHình thành thói quenĐi bộ và chạyĐộng tác thường dùngTrường học và du học

Từ điển tiếng Trung