YiWordsYiWords

Từ vựng cơ bản về cuộc sống

Từ vựng cơ bản về cuộc sống — 15 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

苹果quả táochimchó汽车xe hơisáchtrứng桌子bàn椅子ghế自行车xe đạp番茄cà chua锤子búa香蕉chuối蜜蜂ong钥匙chìa khoá剪刀cái kéo

Chủ đề phổ biến

Cách diễn đạtThay đổi cơ thể hằng ngàyGiữa bạn bè và người thânĐi xe và giao thông sân bayDiễn đạt và xử lýDiễn đạt và phản hồi nâng caoTừ vựng cảm xúcHình thành thói quenĐi bộ và chạyĐộng tác thường dùngTrường học và du họcĐộng từ di chuyển

Từ điển tiếng Trung