YiWordsYiWords

Từ chỉ thời gian hàng ngày

Từ chỉ thời gian hàng ngày — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

明天ngày mai今年năm nay明年năm sau前天hôm kia当日ngày hôm đó次日ngày hôm sau后年năm sau nữanolúc

Chủ đề phổ biến

Mười hai thángBảy ngày trong tuầnChỉ đường và phương hướngTừ vựng văn hóa thường ngàyBút viết thường dùngVật dụng bàn họcNhập môn số đếmSố lượng và thứ tựĐọc viết số lớnBiểu đạt sốTừ chỉ định và lựa chọnCâu hỏi chỉ đường

Từ điển tiếng Trung