YiWordsYiWords

Từ vựng chiến trường

Từ vựng chiến trường — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

世界大战chiến tranh thế giới战争chiến tranh斗争đấu tranh抵抗kháng cự反击phản công伤亡thương vong投降đầu hàng征服chinh phục占领chiếm đóng撤离sơ tán

Chủ đề phổ biến

Bầu cử và chính trịBiểu thức toán họcVật liệu xây dựngTính từ thông dụngThế giới nội tâmThành ngữ phổ biếnBốn mùaSinh hoạt lớp họcTôn giáo thế giớiĐộng từ thường dùngThế giới thú cưngCác loại hạt mỗi ngày

Từ điển tiếng Trung