YiWordsYiWords

Giải trí thư giãn

Giải trí thư giãn — 7 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

đánh bạc晚会dạ hội冒险mạo hiểm开玩笑đùa参赛tham gia thi đấu上演trình diễnchơi

Chủ đề phổ biến

Tin tức nổi bậtCách từ chốiThế giới phép thuậtĐịa hình và thủy vựcTừ vựng địa hìnhChuyển độngHóa học phòng thí nghiệmSự kiện lịch sửĐồ dùng nhà bếpLàm việc đồng ángLàm việc đồng ángĐộng từ cần thiết khi đi lại

Từ điển tiếng Trung