YiWordsYiWords

áp dụng

採用

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — áp: sắc (高升) · dụng: nặng (低短塞音) ?

áp dụng 採用

詞義

常用搭配

áp dụng phương pháp
採取方法
áp dụng luật mới
採取新法律

例句

Chúng ta cần áp dụng biện pháp mới.
我們需要採取新措施。
Công ty đã áp dụng công nghệ hiện đại.
公司已經採用了現代技術。

出現在這些詞條中

法律基礎入門

常見問題

「採用」越南語怎麼說?
「採用」的越南語是 áp dụng。
áp dụng 是什麼意思?
áp dụng 的意思是「採用」(動詞)。採取,應用(方法、措施等)
áp dụng 怎麼發音?
áp dụng 有 2 個音節:áp: sắc (高升) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
áp dụng 常用嗎?
áp dụng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
áp dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần áp dụng biện pháp mới.(我們需要採取新措施。);Công ty đã áp dụng công nghệ hiện đại.(公司已經採用了現代技術。)。

想讓「áp dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始