YiWordsYiWords

mô hình

模型

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — mô: ngang (平音) · hình: huyền (低降) ?

mô hình 模型

詞義

常用搭配

mô hình thu nhỏ
縮小模型
mô hình kinh doanh
商業模型

例句

Anh ấy đang lắp ráp mô hình máy bay.
他正在組裝飛機模型。
Công ty áp dụng mô hình mới để phát triển.
公司採用新模型來發展。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「模型」越南語怎麼說?
「模型」的越南語是 mô hình。
mô hình 是什麼意思?
mô hình 的意思是「模型」(名詞)。模型,模範
mô hình 怎麼發音?
mô hình 有 2 個音節:mô: ngang (平音) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mô hình 常用嗎?
mô hình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mô hình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang lắp ráp mô hình máy bay.(他正在組裝飛機模型。);Công ty áp dụng mô hình mới để phát triển.(公司採用新模型來發展。)。

想讓「mô hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始