YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mô hình
mô hình
模型
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mô: ngang (平音) · hình: huyền (低降)
?
詞義
模型,模範
常用搭配
mô hình thu nhỏ
縮小模型
mô hình kinh doanh
商業模型
例句
Anh ấy đang lắp ráp mô hình máy bay.
他正在組裝飛機模型。
Công ty áp dụng mô hình mới để phát triển.
公司採用新模型來發展。
出現在這些詞條中
ba chiều
三維
hình thu nhỏ
縮影
giống như thật
逼真
Transformers
變形金剛
相關詞彙
cảnh quay
鏡頭
bút máy
鋼筆
tấu hài
相聲
trả vé
退票
bánh
餅
kiên nhẫn
耐心
常見問題
「模型」越南語怎麼說?
「模型」的越南語是 mô hình。
mô hình 是什麼意思?
mô hình 的意思是「模型」(名詞)。模型,模範
mô hình 怎麼發音?
mô hình 有 2 個音節:mô: ngang (平音) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mô hình 常用嗎?
mô hình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mô hình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang lắp ráp mô hình máy bay.(他正在組裝飛機模型。);Công ty áp dụng mô hình mới để phát triển.(公司採用新模型來發展。)。
想讓「mô hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store