YiWordsYiWords

同拼寫詞:phạm vi

phạm vi

範圍

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phạm: nặng (低短塞音) · vi: ngang (平音) ?

phạm vi 範圍

詞義

常用搭配

phạm vi hoạt động
活動範圍
phạm vi áp dụng
適用範圍

例句

Phạm vi công việc của tôi rất rộng.
我的工作範圍很廣。
Chúng ta cần xác định phạm vi dự án.
我們需要確定專案範圍。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「範圍」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「範圍」越南語怎麼說?
「範圍」的越南語是 phạm vi。
phạm vi 是什麼意思?
phạm vi 的意思是「範圍」(名詞)。範圍,界限
phạm vi 怎麼發音?
phạm vi 有 2 個音節:phạm: nặng (低短塞音) · vi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phạm vi 常用嗎?
phạm vi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phạm vi 在句子裡怎麼用?
例如:Phạm vi công việc của tôi rất rộng.(我的工作範圍很廣。);Chúng ta cần xác định phạm vi dự án.(我們需要確定專案範圍。)。

想讓「phạm vi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始