YiWordsYiWords

bãi biển

海灘

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bãi: ngã (顫升) · biển: hỏi (曲折升) ?

bãi biển 海灘

詞義

常用搭配

bãi biển đẹp
美麗的海灘
bãi biển cát trắng
白沙海灘

例句

Chúng tôi đi dạo trên bãi biển.
我們在海灘散步。
Bãi biển này rất đông khách du lịch.
這個海灘遊客很多。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「海灘」越南語怎麼說?
「海灘」的越南語是 bãi biển。
bãi biển 是什麼意思?
bãi biển 的意思是「海灘」(名詞)。海灘
bãi biển 怎麼發音?
bãi biển 有 2 個音節:bãi: ngã (顫升) · biển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bãi biển 常用嗎?
bãi biển 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bãi biển 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi dạo trên bãi biển.(我們在海灘散步。);Bãi biển này rất đông khách du lịch.(這個海灘遊客很多。)。

想讓「bãi biển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始