YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bài thi
bài thi
考卷
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bài: huyền (低降) · thi: ngang (平音)
?
詞義
試卷,考卷
常用搭配
nộp bài thi
交卷子
chấm bài thi
批卷子
例句
Tôi đã làm xong bài thi.
我做完了卷子。
Giáo viên đang chấm bài thi.
老師正在批卷子。
出現在這些詞條中
kiểm tra lại
複查
thức khuya học bài
熬夜讀書
書桌好夥伴
tẩy
橡皮擦
gọt bút chì
削鉛筆機
thước kẻ
尺
máy tính cầm tay
計算機
sách
書
tạp chí
雜誌
常見問題
「考卷」越南語怎麼說?
「考卷」的越南語是 bài thi。
bài thi 是什麼意思?
bài thi 的意思是「考卷」(名詞)。試卷,考卷
bài thi 怎麼發音?
bài thi 有 2 個音節:bài: huyền (低降) · thi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bài thi 常用嗎?
bài thi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bài thi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã làm xong bài thi.(我做完了卷子。);Giáo viên đang chấm bài thi.(老師正在批卷子。)。
想讓「bài thi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store