YiWordsYiWords

bài thi

考卷

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bài: huyền (低降) · thi: ngang (平音) ?

bài thi 考卷

詞義

常用搭配

nộp bài thi
交卷子
chấm bài thi
批卷子

例句

Tôi đã làm xong bài thi.
我做完了卷子。
Giáo viên đang chấm bài thi.
老師正在批卷子。

出現在這些詞條中

書桌好夥伴

常見問題

「考卷」越南語怎麼說?
「考卷」的越南語是 bài thi。
bài thi 是什麼意思?
bài thi 的意思是「考卷」(名詞)。試卷,考卷
bài thi 怎麼發音?
bài thi 有 2 個音節:bài: huyền (低降) · thi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bài thi 常用嗎?
bài thi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bài thi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã làm xong bài thi.(我做完了卷子。);Giáo viên đang chấm bài thi.(老師正在批卷子。)。

想讓「bài thi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始