YiWordsYiWords

thức khuya học bài

熬夜讀書

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — thức: sắc (高升) · khuya: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音) · bài: huyền (低降) ?

thức khuya học bài 熬夜讀書

詞義

常用搭配

thức khuya học bài thi
熬夜複習考試
thường xuyên thức khuya học bài
經常熬夜學習

例句

Tôi phải thức khuya học bài cho kỳ thi.
我得熬夜學習準備考試。
Thức khuya học bài không tốt cho sức khỏe.
熬夜學習對健康不好。

相關詞彙

常見問題

「熬夜讀書」越南語怎麼說?
「熬夜讀書」的越南語是 thức khuya học bài。
thức khuya học bài 是什麼意思?
thức khuya học bài 的意思是「熬夜讀書」(動詞)。熬夜學習
thức khuya học bài 怎麼發音?
thức khuya học bài 有 4 個音節:thức: sắc (高升) · khuya: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音) · bài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thức khuya học bài 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải thức khuya học bài cho kỳ thi.(我得熬夜學習準備考試。);Thức khuya học bài không tốt cho sức khỏe.(熬夜學習對健康不好。)。

想讓「thức khuya học bài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始