thức khuya học bài 熬夜讀書 動詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — thức: sắc (高升) · khuya: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音) · bài: huyền (低降) ?