YiWordsYiWords

bạn bè

朋友

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bạn: nặng (低短塞音) · bè: huyền (低降) ?

bạn bè 朋友

詞義

常用搭配

bạn bè thân thiết
親密友人
kết bạn bè mới
結交新友人

例句

Tôi có nhiều bạn bè ở trường.
我在學校有很多友人。
Bạn bè giúp đỡ nhau lúc khó khăn.
友人在困難時互相幫助。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「朋友」越南語怎麼說?
「朋友」的越南語是 bạn bè。
bạn bè 是什麼意思?
bạn bè 的意思是「朋友」(名詞)。朋友,交情較深的人
bạn bè 怎麼發音?
bạn bè 有 2 個音節:bạn: nặng (低短塞音) · bè: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bạn bè 常用嗎?
bạn bè 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bạn bè 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có nhiều bạn bè ở trường.(我在學校有很多友人。);Bạn bè giúp đỡ nhau lúc khó khăn.(友人在困難時互相幫助。)。

想讓「bạn bè」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始