YiWordsYiWords

quan hệ

關係

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — quan: ngang (平音) · hệ: nặng (低短塞音) ?

quan hệ 關係

詞義

常用搭配

quan hệ bạn bè
朋友關係
quan hệ hợp tác
合作關係

例句

Quan hệ giữa hai nước rất tốt.
兩國關係很好。
Chúng tôi có quan hệ thân thiết.
我們關係很親密。

出現在這些詞條中

親密關係

常見問題

「關係」越南語怎麼說?
「關係」的越南語是 quan hệ。
quan hệ 是什麼意思?
quan hệ 的意思是「關係」(名詞)。關係
quan hệ 怎麼發音?
quan hệ 有 2 個音節:quan: ngang (平音) · hệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quan hệ 常用嗎?
quan hệ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
quan hệ 在句子裡怎麼用?
例如:Quan hệ giữa hai nước rất tốt.(兩國關係很好。);Chúng tôi có quan hệ thân thiết.(我們關係很親密。)。

想讓「quan hệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始