YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quan hệ
quan hệ
關係
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quan: ngang (平音) · hệ: nặng (低短塞音)
?
詞義
關係
常用搭配
quan hệ bạn bè
朋友關係
quan hệ hợp tác
合作關係
例句
Quan hệ giữa hai nước rất tốt.
兩國關係很好。
Chúng tôi có quan hệ thân thiết.
我們關係很親密。
出現在這些詞條中
quốc tế
國際
mẹ vợ
岳母
mập mờ
曖昧
con dâu
媳婦
chấm dứt
終止
thân mật
親密
thầy trò
師生
cha dượng
繼父
親密關係
mật thiết
密切
phức hợp
複合
một thể
一體
hậu thuẫn
後盾
giao phó
託付
giải vây
解圍
常見問題
「關係」越南語怎麼說?
「關係」的越南語是 quan hệ。
quan hệ 是什麼意思?
quan hệ 的意思是「關係」(名詞)。關係
quan hệ 怎麼發音?
quan hệ 有 2 個音節:quan: ngang (平音) · hệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quan hệ 常用嗎?
quan hệ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
quan hệ 在句子裡怎麼用?
例如:Quan hệ giữa hai nước rất tốt.(兩國關係很好。);Chúng tôi có quan hệ thân thiết.(我們關係很親密。)。
想讓「quan hệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store