YiWordsYiWords

bàn chải cọ toilet

馬桶刷

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — bàn: huyền (低降) · chải: hỏi (曲折升) · cọ: nặng (低短塞音) · toilet: ngang (平音) ?

bàn chải cọ toilet 馬桶刷

詞義

常用搭配

bàn chải cọ toilet nhựa
塑膠馬桶刷
bàn chải cọ toilet dài
長柄馬桶刷

例句

Tôi dùng bàn chải cọ toilet để làm sạch bồn cầu.
我用馬桶刷刷馬桶。
Bàn chải cọ toilet này rất tiện lợi.
這個馬桶刷很方便。

相關詞彙

常見問題

「馬桶刷」越南語怎麼說?
「馬桶刷」的越南語是 bàn chải cọ toilet。
bàn chải cọ toilet 是什麼意思?
bàn chải cọ toilet 的意思是「馬桶刷」(名詞)。用於清潔馬桶的刷子
bàn chải cọ toilet 怎麼發音?
bàn chải cọ toilet 有 4 個音節:bàn: huyền (低降) · chải: hỏi (曲折升) · cọ: nặng (低短塞音) · toilet: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bàn chải cọ toilet 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng bàn chải cọ toilet để làm sạch bồn cầu.(我用馬桶刷刷馬桶。);Bàn chải cọ toilet này rất tiện lợi.(這個馬桶刷很方便。)。

想讓「bàn chải cọ toilet」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始