YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phe
phe
陣營
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
陣營,派別
集團,黨派
常用搭配
phe đối lập
反對陣營
phe chiến thắng
勝利陣營
例句
Hai phe tranh luận rất gay gắt.
兩大陣營激烈爭論。
Anh ấy thuộc phe chúng ta.
他屬於我們陣營。
相關詞彙
huy chương
勳章
khí thế
氣勢
bàn chải cọ toilet
馬桶刷
những năm đầu
早年
tuyến đầu
第一線
chiến hào
戰壕
常見問題
「陣營」越南語怎麼說?
「陣營」的越南語是 phe。
phe 是什麼意思?
phe 的意思是「陣營」(名詞)。陣營,派別; 集團,黨派
phe 怎麼發音?
phe 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phe 常用嗎?
phe 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phe 在句子裡怎麼用?
例如:Hai phe tranh luận rất gay gắt.(兩大陣營激烈爭論。);Anh ấy thuộc phe chúng ta.(他屬於我們陣營。)。
想讓「phe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store