YiWordsYiWords

tuyến đầu

第一線

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tuyến: sắc (高升) · đầu: huyền (低降) ?

tuyến đầu 第一線

詞義

常用搭配

tuyến đầu chống dịch
抗疫一線
làm việc ở tuyến đầu
在一線工作

例句

Các bác sĩ ở tuyến đầu rất vất vả.
一線醫生很辛苦。
Anh ấy làm việc tại tuyến đầu.
他在一線工作。

相關詞彙

常見問題

「第一線」越南語怎麼說?
「第一線」的越南語是 tuyến đầu。
tuyến đầu 是什麼意思?
tuyến đầu 的意思是「第一線」(名詞)。一線;最前沿
tuyến đầu 怎麼發音?
tuyến đầu 有 2 個音節:tuyến: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyến đầu 常用嗎?
tuyến đầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tuyến đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Các bác sĩ ở tuyến đầu rất vất vả.(一線醫生很辛苦。);Anh ấy làm việc tại tuyến đầu.(他在一線工作。)。

想讓「tuyến đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始