YiWordsYiWords

huy chương

勳章

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — huy: ngang (平音) · chương: ngang (平音) ?

huy chương 勳章

詞義

常用搭配

nhận huy chương
獲得勳章
huy chương vàng
金牌勳章

例句

Anh ấy được trao huy chương.
他被授予了勳章。
Cô ấy có nhiều huy chương.
她有很多勳章。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「勳章」越南語怎麼說?
「勳章」的越南語是 huy chương。
huy chương 是什麼意思?
huy chương 的意思是「勳章」(名詞)。表彰功績或榮譽的獎章
huy chương 怎麼發音?
huy chương 有 2 個音節:huy: ngang (平音) · chương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
huy chương 常用嗎?
huy chương 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
huy chương 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy được trao huy chương.(他被授予了勳章。);Cô ấy có nhiều huy chương.(她有很多勳章。)。

想讓「huy chương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始