YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
huy chương
huy chương
勳章
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — huy: ngang (平音) · chương: ngang (平音)
?
詞義
表彰功績或榮譽的獎章
常用搭配
nhận huy chương
獲得勳章
huy chương vàng
金牌勳章
例句
Anh ấy được trao huy chương.
他被授予了勳章。
Cô ấy có nhiều huy chương.
她有很多勳章。
出現在這些詞條中
cử tạ
舉重
Thế vận hội
奧運
huy chương vàng
金牌
Đại hội Thể thao châu Á
亞運會
trao tặng
授予
giành được
贏得
huy chương bạc
銀牌
huy chương đồng
銅牌
相關詞彙
khí thế
氣勢
bàn chải cọ toilet
馬桶刷
những năm đầu
早年
phe
陣營
tuyến đầu
第一線
chiến hào
戰壕
常見問題
「勳章」越南語怎麼說?
「勳章」的越南語是 huy chương。
huy chương 是什麼意思?
huy chương 的意思是「勳章」(名詞)。表彰功績或榮譽的獎章
huy chương 怎麼發音?
huy chương 有 2 個音節:huy: ngang (平音) · chương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
huy chương 常用嗎?
huy chương 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
huy chương 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy được trao huy chương.(他被授予了勳章。);Cô ấy có nhiều huy chương.(她有很多勳章。)。
想讓「huy chương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store