YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ban công
ban công
陽台
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ban: ngang (平音) · công: ngang (平音)
?
詞義
房屋外凸的平台
常用搭配
đứng ở ban công
站在陽台
trồng hoa ở ban công
在陽台種花
例句
Tôi thích ngồi ngoài ban công.
我喜歡坐在陽台上。
Ban công này hướng ra biển.
這個陽台面朝大海。
出現在這些詞條中
lan can
欄杆
phơi đồ
晾衣服
相關詞彙
dũng cảm
勇敢
cút
滾
ngoại khoa
外科
y tế
醫療
bưu điện
郵局
nội địa
內地
常見問題
「陽台」越南語怎麼說?
「陽台」的越南語是 ban công。
ban công 是什麼意思?
ban công 的意思是「陽台」(名詞)。房屋外凸的平台
ban công 怎麼發音?
ban công 有 2 個音節:ban: ngang (平音) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ban công 常用嗎?
ban công 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ban công 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ngồi ngoài ban công.(我喜歡坐在陽台上。);Ban công này hướng ra biển.(這個陽台面朝大海。)。
想讓「ban công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store