YiWordsYiWords

dũng cảm

勇敢

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — dũng: ngã (顫升) · cảm: hỏi (曲折升) ?

dũng cảm 勇敢

詞義

常用搭配

hành động dũng cảm
勇敢行為
người dũng cảm
勇敢的人

例句

Cô ấy rất dũng cảm.
她很勇敢。
Anh ấy đã có hành động dũng cảm.
他做出了勇敢的舉動。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「勇敢」越南語怎麼說?
「勇敢」的越南語是 dũng cảm。
dũng cảm 是什麼意思?
dũng cảm 的意思是「勇敢」(形容詞)。勇敢,有勇氣
dũng cảm 怎麼發音?
dũng cảm 有 2 個音節:dũng: ngã (顫升) · cảm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dũng cảm 常用嗎?
dũng cảm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
dũng cảm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất dũng cảm.(她很勇敢。);Anh ấy đã có hành động dũng cảm.(他做出了勇敢的舉動。)。

想讓「dũng cảm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始