YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bảo hành
bảo hành
保固
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bảo: hỏi (曲折升) · hành: huyền (低降)
?
詞義
保固,維修保障服務
常用搭配
chính sách bảo hành
保固政策
thời gian bảo hành
保固期
例句
Sản phẩm này được bảo hành 12 tháng.
這款產品有12個月保固。
Bạn nên giữ phiếu bảo hành cẩn thận.
你應該妥善保管保固卡。
出現在這些詞條中
kèm theo
連同
niên hạn
年限
相關詞彙
gạch ngói
磚瓦
hàng đông lạnh
冷凍食品
đồ dễ vỡ
易碎品
thông cảm
諒解
mất hứng
掃興
bán vé
售票
常見問題
「保固」越南語怎麼說?
「保固」的越南語是 bảo hành。
bảo hành 是什麼意思?
bảo hành 的意思是「保固」(名詞)。保固,維修保障服務
bảo hành 怎麼發音?
bảo hành 有 2 個音節:bảo: hỏi (曲折升) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bảo hành 常用嗎?
bảo hành 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bảo hành 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm này được bảo hành 12 tháng.(這款產品有12個月保固。);Bạn nên giữ phiếu bảo hành cẩn thận.(你應該妥善保管保固卡。)。
想讓「bảo hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store