YiWordsYiWords

bảo hành

保固

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bảo: hỏi (曲折升) · hành: huyền (低降) ?

bảo hành 保固

詞義

常用搭配

chính sách bảo hành
保固政策
thời gian bảo hành
保固期

例句

Sản phẩm này được bảo hành 12 tháng.
這款產品有12個月保固。
Bạn nên giữ phiếu bảo hành cẩn thận.
你應該妥善保管保固卡。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「保固」越南語怎麼說?
「保固」的越南語是 bảo hành。
bảo hành 是什麼意思?
bảo hành 的意思是「保固」(名詞)。保固,維修保障服務
bảo hành 怎麼發音?
bảo hành 有 2 個音節:bảo: hỏi (曲折升) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bảo hành 常用嗎?
bảo hành 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bảo hành 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm này được bảo hành 12 tháng.(這款產品有12個月保固。);Bạn nên giữ phiếu bảo hành cẩn thận.(你應該妥善保管保固卡。)。

想讓「bảo hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始