YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bảo hiểm
bảo hiểm
保險
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bảo: hỏi (曲折升) · hiểm: hỏi (曲折升)
?
詞義
保險
常用搭配
bảo hiểm y tế
醫療保險
mua bảo hiểm
買保險
例句
Tôi đã mua bảo hiểm xe máy.
我買了摩托車保險。
Bảo hiểm rất quan trọng.
保險很重要。
出現在這些詞條中
mũ bảo hiểm
安全帽
bảo hiểm y tế
醫療保險
nỗi lo về sau
後顧之憂
bảo hiểm xã hội
社會保險
yêu cầu bồi thường
索賠
khấu trừ
扣除
相關詞彙
viên thuốc
藥片
trông
看起來
vấn đề
問題
phòng thí nghiệm
實驗室
vệ sinh
衛生
cơ thể
身體
常見問題
「保險」越南語怎麼說?
「保險」的越南語是 bảo hiểm。
bảo hiểm 是什麼意思?
bảo hiểm 的意思是「保險」(名詞)。保險
bảo hiểm 怎麼發音?
bảo hiểm 有 2 個音節:bảo: hỏi (曲折升) · hiểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bảo hiểm 常用嗎?
bảo hiểm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bảo hiểm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã mua bảo hiểm xe máy.(我買了摩托車保險。);Bảo hiểm rất quan trọng.(保險很重要。)。
想讓「bảo hiểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store