YiWordsYiWords

同拼寫詞:có thể

cơ thể

身體

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — cơ: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) ?

cơ thể 身體

詞義

常用搭配

cơ thể khỏe mạnh
身體健康
bảo vệ cơ thể
保護身體

例句

Tập thể dục tốt cho cơ thể.
運動對身體有好處。
Cơ thể tôi cảm thấy mệt mỏi.
我身體覺得很累。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「身體」越南語怎麼說?
「身體」的越南語是 cơ thể。
cơ thể 是什麼意思?
cơ thể 的意思是「身體」(名詞)。身體,軀體
cơ thể 怎麼發音?
cơ thể 有 2 個音節:cơ: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ thể 常用嗎?
cơ thể 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cơ thể 在句子裡怎麼用?
例如:Tập thể dục tốt cho cơ thể.(運動對身體有好處。);Cơ thể tôi cảm thấy mệt mỏi.(我身體覺得很累。)。

想讓「cơ thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始